cò rò
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi một cách thận trọng, chậm rãi, thường với dáng người hơi khom xuống: Di chuyển bằng chân với những bước đi ngắn, có kiểm soát, thường thể hiện sự dè dặt, lo lắng hoặc cố gắng giữ thăng bằng.
- Đi lom khom, rụt cổ lại: Di chuyển với tư thế lưng và vai khom về phía trước, đầu và cổ rụt vào, tạo dáng vẻ cẩn thận hoặc có phần sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người lính cò rò trong đêm tối để tránh bị địch phát hiện.
- Bà cụ cò rò bước từng bước một trên con đường trơn.
- Đứa trẻ cò rò lại gần chú chó lạ với vẻ mặt tò mò nhưng cũng đầy cảnh giác.
Các cách sử dụng nâng cao
- "cò rò từng bước": Nhấn mạnh sự chậm rãi, thận trọng trong từng bước đi.
- Anh ta cò rò từng bước trên chiếc cầu khỉ.
- "cò rò như rùa": So sánh cách đi chậm chạp, thận trọng giống như con rùa.
- Vì sợ đánh thức mọi người, nó cò rò như rùa ra khỏi phòng.
Biến thể và từ gần giống
- Lò rò (động từ): Có nghĩa tương tự "cò rò", chỉ cách đi chậm, thận trọng.
- Lom khom (tính từ/động từ): Ở tư thế khom người xuống. Có thể dùng kết hợp: .
- Rón rén (động từ): Đi nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động. Khác với "cò rò" ở chỗ nhấn mạnh sự yên lặng hơn là dáng đi khom người.
Từ đồng nghĩa
- Rón rén: Đi nhẹ nhàng, giữ im lặng.
- Thận trọng (trong cách đi): Đi một cách cẩn thận, đề phòng.
Từ trái nghĩa
- Hùng hục: Đi hoặc làm việc một cách mạnh mẽ, nhanh chóng, không để ý xung quanh.
- Thoăn thoắt: Đi nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Cò rò như gà phải cáo: Diễn tả dáng đi hoặc thái độ sợ sệt, co rúm lại một cách quá mức.
- Nghe tiếng quát, thằng bé đứng dậy cò rò như gà phải cáo.