cò rò

cò rò

Một người đàn ông cò rò bước qua một con suối trên những tảng đá trơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi một cách thận trọng, chậm rãi, thường với dáng người hơi khom xuống: Di chuyển bằng chân với những bước đi ngắn, kiểm soát, thường thể hiện sự dè dặt, lo lắng hoặc cố gắng giữ thăng bằng.
    • Đi lom khom, rụt cổ lại: Di chuyển với tư thế lưng vai khom về phía trước, đầu cổ rụt vào, tạo dáng vẻ cẩn thận hoặc phần sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người lính trong đêm tối để tránh bị địch phát hiện.
    • cụ bước từng bước một trên con đường trơn.
    • Đứa trẻ lại gần chú chó lạ với vẻ mặt tò mò nhưng cũng đầy cảnh giác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " từng bước": Nhấn mạnh sự chậm rãi, thận trọng trong từng bước đi.
    • Anh ta từng bước trên chiếc cầu khỉ.
  • " như rùa": So sánh cách đi chậm chạp, thận trọng giống như con rùa.
    • sợ đánh thức mọi người, như rùa ra khỏi phòng.
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): Có nghĩa tương tự " ", chỉ cách đi chậm, thận trọng.
  • Lom khom (tính từ/động từ): Ở tư thế khom người xuống. Có thể dùng kết hợp: .
  • Rón rén (động từ): Đi nhẹ nhàng, cẩn thận để không gây tiếng động. Khác với " " ở chỗ nhấn mạnh sự yên lặng hơn dáng đi khom người.
Từ đồng nghĩa
  • Rón rén: Đi nhẹ nhàng, giữ im lặng.
  • Thận trọng (trong cách đi): Đi một cách cẩn thận, đề phòng.
Từ trái nghĩa
  • Hùng hục: Đi hoặc làm việc một cách mạnh mẽ, nhanh chóng, không để ý xung quanh.
  • Thoăn thoắt: Đi nhanh nhẹn, linh hoạt.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • như phải cáo: Diễn tả dáng đi hoặc thái độ sợ sệt, co rúm lại một cách quá mức.
    • Nghe tiếng quát, thằng đứng dậy như phải cáo.

Từ chứa "cò rò"